ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ca ngợi" (1件)
ca ngợi

日本語
動称える
Tôi ca ngợi thành tích của bạn ấy.
私は彼の成果を称える。
類語検索結果 "ca ngợi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ca ngợi" (2件)
Tôi ca ngợi thành tích của bạn ấy.
私は彼の成果を称える。
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
彼は勇敢な英雄として称賛されました。
